词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“sự dưới chướng” (1)

sự dưới chướng
播放
英语 名subsidiary, affiliated company
我的单词本
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
This company is under a big group.

swap_horiz 相关词“sự dưới chướng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“sự dưới chướng” (0)

未找到短语。